chìa vặn

chìa vặn

Anh thợ sửa xe dùng chìa vặn để vặn con ốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ để vặn ốc vít hoặc bu lông: "chìa vặn" một loại dụng cụ cầm tay, thường làm bằng kim loại, đầu được thiết kế đặc biệt để xoay các chi tiết máy như ốc, vít, bu lông nhằm siết chặt hoặc nới lỏng chúng.
    • (Kỹ thuật) Clê (từ mượn từ tiếng Pháp "clé"): đồng nghĩa với "chìa vặn", chỉ cùng một loại dụng cụ.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy sử dụng dụng cụ vặn để làm chặt bu lông bánh xe.)
  • (Cần bộ dụng cụ vặn nhiều kích cỡ để sửa máy móc.)
  • (Dụng cụ vặn này bị hỏng đầu, nên không thể vặn ốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chìa vặn lực": loại chìa vặn có thể đo kiểm soát lực siết, thường dùng trong kỹ thuật chính xác.

    • Kỹ sư dùng chìa vặn lực để siết bu lông động cơ đúng tiêu chuẩn. (Kỹ sư dùng loại clê đo lực để siết bu lông động cơ đúng yêu cầu.)
  • "chìa vặn ống": loại chìa vặn đầu hình trụ, dùng để vặn ống nước hoặc các chi tiết tròn.

    • Thợ sửa ống nước cần chìa vặn ống để tháo khớp nối. (Thợ ống nước cần clê ống để tháo các mối nối.)
Biến thể từ gần giống
  • Clê (danh từ): từ mượn tiếng Pháp, đồng nghĩa với "chìa vặn".

    • Bộ clê này nhiều kích cỡ khác nhau. (Bộ chìa vặn này nhiều kích cỡ khác nhau.)
  • Mỏ lết (danh từ): một loại chìa vặn có thể điều chỉnh kích thước đầu vặn, thay vì cố định như chìa vặn thông thường.

    • Dùng mỏ lết để vặn ốc kích thước khác nhau. (Dùng clê điều chỉnh để vặn ốc nhiều cỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clê: dụng cụ vặn ốc vít, bu lông.
  • Cờ : một biến thể ngữ âm của "clê", thường dùng trong khẩu ngữ.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chìa vặn". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng:)
  • "Tra chìa vặn vào ốc": hành động bắt đầu siết hoặc nới lỏng ốc bằng chìa vặn.
    • Anh ta tra chìa vặn vào ốc vặn thật mạnh. (Anh ta đặt clê vào ốc xoay mạnh.)